Eulerpool
Đăng nhập
Bắt đầu dùng thử miễn phí
Sản phẩm
Tin tức
Vĩ mô
Private Markets
Công cụ
Thêm
Tìm kiếm công ty, ETF & hơn thế nữa
⌘
K
Eulerpool
Bắt đầu dùng thử miễn phí
RI
ETF Nhà cung cấp
Russell Investments
Tổng số ETF
15
Tất cả sản phẩm
15 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
RI
Russell Investments Fixed Income Pool
RIFI.TO
·
CA78249T1030
Trái phiếu
1,9 tỷ
2.927
RI
Russell Investments
0,58
Đầu tư cấp
23/2/2001
10,37
0,00
0,00
RI
Russell Investments Global Infrastructure Pool ETF
RIIN.TO
·
CA78250R1038
Cổ phiếu
1,38 tỷ
3.970
RI
Russell Investments
1,18
Kết quả mục tiêu
31/1/2013
17,32
0,00
0,00
RI
Russell Investments Australian Responsible Investment ETF
RARI.AX
·
AU00000RARI9
Cổ phiếu
418,71 tr.đ.
7.104
RI
Russell Investments
0,45
Lợi suất cổ tức cao
Russell Australia ESG High Dividend Index - AUD
1/4/2015
28,15
2,11
20,46
RI
Russell Investments Exchange Traded Funds - Russell Investments Global Equity ETF
RGLO
·
US78249U3086
Cổ phiếu
368,26 tr.đ.
28.179
RI
Russell Investments
0,59
Toàn bộ thị trường
29/5/2025
33,48
0,00
0,00
RI
Russell Investments Australian Select Corporate Bond ETF
RCB.AX
·
AU000000RCB1
Trái phiếu
363,89 tr.đ.
24.383
RI
Russell Investments
0,28
Đầu tư cấp
DBIQ 0-4 year Investment Grade Australian Corporate Bond Index - AUD
8/3/2012
19,50
0,00
0,00
RI
Russell Investments High Dividend Australian Shares ETF
RDV.AX
·
AU000000RDV7
Cổ phiếu
338,27 tr.đ.
10.620
RI
Russell Investments
0,34
Lợi suất cổ tức cao
Russell Australia High Dividend Index - AUD
11/5/2010
33,69
2,00
19,22
RI
Russell Investments Australian Government Bond ETF
RGB.AX
·
AU000000RGB2
Trái phiếu
285,26 tr.đ.
26.871
RI
Russell Investments
0,28
Đầu tư cấp
DBIQ 5-10 year Australian Government Bond Index - AUD
8/3/2012
18,25
0,00
0,00
RI
Russell Investments Exchange Traded Funds - Russell Investments International Developed Equity ETF
RINT
·
US78249U2096
Cổ phiếu
156,12 tr.đ.
15.945
RI
Russell Investments
0,59
Toàn bộ thị trường
13/5/2025
31,73
0,00
0,00
RI
Russell Investments Real Assets ETF
RIRA.TO
·
CA78250P1071
Cổ phiếu
123,82 tr.đ.
1.900
RI
Russell Investments
1,32
Kết quả mục tiêu
22/5/2013
12,54
0,00
0,00
RI
Emerging Markets Equity ETF
REMG
·
US78249U4076
Cổ phiếu
123,74 tr.đ.
16.841
RI
Russell Investments
0,79
Toàn bộ thị trường
29/5/2025
36,94
0,00
0,00
RI
Russell Investments Exchange Traded Funds - Russell Investments US Small Cap Equity ETF
RUSC
·
US78249U1007
Cổ phiếu
81,07 tr.đ.
12.090
RI
Russell Investments
0,69
Vốn nhỏ
13/5/2025
36,19
0,00
0,00
RI
Russell Investments Core Plus Bond ETF
BD
·
US78249U6055
Trái phiếu
55,9 tr.đ.
578
RI
Russell Investments
0,39
—
22/6/2026
23,84
-
-
RI
Russell Investments Australian Semi-Government Bond ETF
RSM.AX
·
AU000000RSM4
Trái phiếu
50,46 tr.đ.
17.591
RI
Russell Investments
0,28
Đầu tư cấp
DBIQ 0-5 year Australian Semi-Government Bond Index - AUD
8/3/2012
20,04
0,00
0,00
RI
Russell Investments Exchange Traded Funds - Russell Investments Global Infrastructure ETF
RIFR
·
US78249U5065
Cổ phiếu
43,25 tr.đ.
4.672
RI
Russell Investments
0,59
Chủ đề
13/5/2025
26,86
0,00
0,00
RI
Russell Investments Global Real Estate ETF
CRIB
·
US78249U7046
Cổ phiếu
1,86 tr.đ.
1.871
RI
Russell Investments
0,49
—
22/6/2026
23,24
-
-
Thư mục ETF
Thư mục ETF
Tất cả các nhà cung cấp
IS
iShares
1173
IN
Invesco
423
WI
WisdomTree
353
LY
Lyxor
323
UB
UBS
321
SP
SPDR
276
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Equity
5237
Fixed Income
1675
Commodities
555
Asset Allocation
207
Currency
159
Alternatives
121
Tất cả các phân khúc
Total Market
2101
Investment Grade
1057
Large Cap
946
Theme
652
Broad Credit
428
Information Technology
196
+110 thêm
Tất cả các chỉ số
S&P 500
75
NASDAQ-100 Index
36
MSCI World Index
36
MSCI EM (Emerging Markets)
33
LBMA Gold Price PM ($/ozt)
27
TOPIX Index - JPY
17
+4152 thêm